1. Đạt chứng nhận CE theo chỉ thị EC 2006/42/CE về máy móc.
2. Hai thang nâng xe riêng biệt được lắp đặt cạnh nhau, một thang bên ngoài và một thang bên trong.
3. Nó chỉ di chuyển theo chiều dọc, vì vậy người dùng phải vượt qua mặt đất để đưa toa xe ở tầng cao hơn xuống.
4. Khóa an toàn kép ở mỗi trụ: khóa thứ nhất là khóa an toàn dạng thang điều chỉnh liền khối, khóa thứ hai sẽ tự động kích hoạt trong trường hợp dây thép bị đứt.
5. Cầu dẫn gấp gọn phù hợp với xe thể thao và chiếm ít không gian hơn.
6. Mỗi thang máy sẽ có một hộp điều khiển riêng biệt, được gắn cố định ở trụ phía trước bên phải.
7. Có thể điều chỉnh độ cao dừng để phù hợp với nhiều loại xe và chiều cao trần nhà khác nhau.
8. Khối trượt bằng polyetylen polyme cao cấp, chống mài mòn.
9. Sân ga, đường băng và đường dốc được làm bằng thép tấm hình kim cương.
10. Có thể lắp thêm tấm lượn sóng hoặc tấm hình kim cương di động ở giữa.
11. Khóa cơ khí chống rơi ở bốn trụ tại các độ cao khác nhau để đảm bảo an toàn.
12. Xử lý bề mặt bằng phương pháp phun sơn tĩnh điện cho sử dụng trong nhà; mạ kẽm nóng cho sử dụng ngoài trời.
| CHFL4-3 | Sân ga trên | Sân ga dưới |
| Khả năng nâng | 2700kg | 2700 kg |
| Tổng chiều rộng | 2671 mm | |
| b Chiều dài bên ngoài | 6057 mm | |
| c Chiều cao của cột | 3714 mm | |
| d. Thông quan khu vực lái xe qua | 2.250 mm | |
| e Mức tăng tối đa | 3.714 mm | 2080 mm |
| f Chiều cao nâng tối đa | 3500 mm | 1.800 mm |
| g Khoảng cách giữa các cột | 2250 mm | |
| h Chiều rộng đường băng | 480 mm | |
| i Chiều rộng giữa các đường băng | 1.423 mm | |
| j Chiều dài đường băng | 4700 mm | 3966 mm |
| k Đường dốc lên xe | 1.220 mm 128 mm | 930 mm 105 mm |
| Chiều cao của bệ khi hạ xuống | 270 mm | 120 mm |
| Vị trí khóa | 102 mm | 102 mm |
| Thời gian nâng | 90 giây | 50 giây |
| Động cơ | 220 VAC, 50 Hz, 1 Pha (có thể cung cấp các điện áp đặc biệt theo yêu cầu) | |
Câu 1: Bạn có phải là nhà sản xuất không?
A: Vâng.
Câu 2. Điều khoản thanh toán của bạn là gì?
A: Thanh toán 50% tiền đặt cọc bằng chuyển khoản ngân hàng (T/T), và 50% còn lại trước khi giao hàng. Chúng tôi sẽ gửi ảnh sản phẩm và bao bì trước khi bạn thanh toán phần còn lại.
Câu 3. Điều khoản giao hàng của bạn là gì?
A: EXW, FOB, CFR, CIF.
Câu 4. Thời gian giao hàng của bạn như thế nào?
A: Thông thường, sẽ mất từ 45 đến 50 ngày kể từ khi nhận được tiền đặt cọc. Thời gian giao hàng cụ thể phụ thuộc vào mặt hàng và số lượng đơn đặt hàng của bạn.
Câu 5. Thời gian bảo hành là bao lâu?
A: Kết cấu thép được bảo hành 5 năm, tất cả các phụ tùng thay thế được bảo hành 1 năm.