1. Cột nghiêng và tay nâng/tháo dỡ có khóa khí nén;
2. Ống định hướng sáu trục kéo dài đến 270mm có thể ngăn ngừa hiệu quả sự biến dạng sáu trục;
3. Van chân có cấu trúc tinh xảo, có thể tháo rời toàn bộ, hoạt động ổn định và đáng tin cậy, dễ bảo trì;
4. Đầu gắn và hàm kẹp được làm bằng thép hợp kim;
5. Hàm kẹp có thể điều chỉnh (tùy chọn), có thể điều chỉnh ±2” trên kích thước kẹp cơ bản;
6. Được trang bị thiết bị phun khí nén từ bình chứa khí bên ngoài, điều khiển bằng van chân độc đáo và thiết bị khí nén cầm tay;
7. Có tay đòn trợ lực để xử lý các loại lốp rộng, mỏng và cứng.
| Công suất động cơ | 1,1 kW/0,75 kW/0,55 kW |
| Nguồn điện | 110V/220V/240V/380V/415V |
| Đường kính bánh xe tối đa | 44"/1120mm |
| Chiều rộng bánh xe tối đa | 14"/360mm |
| Kẹp bên ngoài | 10"-21" |
| Kẹp bên trong | 12"-24" |
| Cung cấp không khí | 8-10 bar |
| Tốc độ quay | 6 vòng/phút |
| Lực phá hạt | 2500kg |
| Mức độ tiếng ồn | <70dB |
| Cân nặng | 406kg |
| Kích thước gói hàng | 1100*950*950mm 1330*1080*300mm |
| Có thể chất 20 sản phẩm vào một container 20 inch. | |
1. Bàn làm việc chính: Lốp xe chủ yếu được tháo rời trên bệ này, chủ yếu đóng vai trò đặt và xoay lốp.
2. Cần tách: Nằm ở bên hông máy tháo lốp, cần tách chủ yếu dùng để tách lốp khỏi vành, giúp quá trình tháo lốp diễn ra suôn sẻ.
3. Thiết bị bơm và xả hơi: Chức năng chính là xả hơi trong lốp xe để dễ dàng bơm hoặc tháo lốp, đồng thời có cả đồng hồ đo áp suất không khí. Áp suất lốp thông thường vào khoảng 2,2 atmosphere, tương đương 0,2 MPa.
4. Bàn đạp: Có 3 công tắc bàn đạp bên dưới máy tháo lắp lốp, được sử dụng tương ứng để xoay công tắc theo chiều kim đồng hồ và ngược chiều kim đồng hồ, tách công tắc siết chặt và tách công tắc vành và lốp.
5. Dung dịch bôi trơn: Có lợi cho việc tháo lắp lốp xe, giảm thiểu hư hỏng trong quá trình tháo lắp lốp, giúp công việc tháo lắp lốp được hoàn thiện tốt hơn.